Durio zibethinus

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây sầu riêng: Một loại cây nhiệt đới thuộc họ Cẩm quỳ (Malvaceae), nguồn gốc từ Đông Nam Á, được trồng để lấy quả. Tên khoa học Durio zibethinus thường dùng để chỉ loài sầu riêng phổ biến nhất trong canh tác thương mại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Durio zibethinus is native to Borneo and Sumatra. (Cây sầu riêng nguồn gốc từ Borneo Sumatra.)
    • Most of the durians sold in markets come from the species Durio zibethinus. (Hầu hết sầu riêng bánchợ đều đến từ loài Durio zibethinus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh khoa học hoặc nông nghiệp, được dùng để phân biệt loài sầu riêng thương mại chính với các loài sầu riêng hoang dã hoặc ít phổ biến khác ( dụ: , ).
    • While there are over 30 species of durian, only Durio zibethinus is widely cultivated for export. (Mặc dù hơn 30 loài sầu riêng, nhưng chỉ Durio zibethinus được trồng rộng rãi để xuất khẩu.)
Biến thể từ gần giống
  • Durian (n): sầu riêng (tên thông dụng của quả cây, thường ngụ ý loài ).
  • Durio (n): Tên chi thực vật bao gồm tất cả các loài sầu riêng.
Từ đồng nghĩa
  • Thorny fruit tree: cây quả gai (cách mô tả chung).
  • Cây sầu riêng thường: Cách gọi thông tục trong tiếng Việt để phân biệt với các loài sầu riêng rừng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chỉ tên loài thực vật này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp tên khoa học *Durio zibethinus)*

Noun
  1. Cây sầu riêng